Bài hát
모놀로그
Bản nhạc
| Bản nhạc | Họa sĩ | Dụng cụ | Độ khó | Giá bán | Thích | Xem trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
Monologue (기타 타브 악보 ) 테이 | parkwoojeong | Bình thường | $4.00 | |||
Monologue (계이름 악보 포함) 테이 | freestyle pianoman | Nhẹ | $4.90 | |||
Monologue 테이 | 썽이 | Khó | $3.00 |
| Bản nhạc | Họa sĩ | Dụng cụ | Độ khó | Giá bán | Thích | Xem trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
Monologue (기타 타브 악보 ) 테이 | parkwoojeong | Bình thường | $4.00 | |||
Monologue (계이름 악보 포함) 테이 | freestyle pianoman | Nhẹ | $4.90 | |||
Monologue 테이 | 썽이 | Khó | $3.00 |