| Bản nhạc | Họa sĩ | Dụng cụ | Độ khó | Giá bán | Xem trước | |
|---|---|---|---|---|---|---|
AIZO (呪術廻戦 死滅回游 Jujutsu Kaisen The Culling Game) King Gnu | makoto Youtube Drum Score ドラム | Bình thường | $5.00 | |||
怪獣 サカナクション | makoto Youtube Drum Score ドラム | Bình thường | $5.00 | |||
Golden (KPop Demon Hunters KPOPガールズ! デーモン・ハンターズ) HUNTR/X (HUNTRIX), Audrey Nuna, EJAE | makoto Youtube Drum Score ドラム | Nhẹ | $5.00 | |||
Dynamite BTS | makoto Youtube Drum Score ドラム | Dễ | $5.00 | |||
ray (超かぐや姫 version) (【超かぐや姫】Cosmic Princess Kaguya!) かぐや 月見ヤチヨ BUMP OF CHICKEN | makoto Youtube Drum Score ドラム | Bình thường | $5.00 | |||
Toxic till the end (Lv3) 로제 | 북선생 열드럼 yeol's drum | Khó | $3.00 | |||
붉은 노을 (빅뱅(Big Bang)의 '붉은노을(Sunset Glow)' 드럼악보 입니다. ) 빅뱅 | 쿵딱드럼 | Bình thường | $3.00 | |||
Too bad (Lv2) G-Dragon | 북선생 열드럼 yeol's drum | Bình thường | $3.00 | |||
JANE DOE (チェンソーマン Chainsaw Man) 米津玄師 & 宇多田ヒカル | makoto Youtube Drum Score ドラム | Bình thường | $5.00 | |||
セレナーデ (推しの子 Oshi no ko) なとり | makoto Youtube Drum Score ドラム | Bình thường | $5.00 |