Listen to my word(내 얘길 들어봐) (Staff/Stave)(F)
王心凌(Cyndi Wang) / Papaya(파파야) / OH MY GIRL(오마이걸)  

王心凌(Cyndi Wang) / Papaya(파파야) / OH MY GIRL(오마이걸) - Listen to my word(내 얘길 들어봐) (Staff/Stave)(F) by MickyMusic
Mua để chơi với bản nhạc rõ nét
王心凌(Cyndi Wang) / Papaya(파파야) / OH MY GIRL(오마이걸) - Listen to my word(내 얘길 들어봐) (Staff/Stave)(F) by MickyMusic - Page 2
Mua để chơi với bản nhạc rõ nét
王心凌(Cyndi Wang) / Papaya(파파야) / OH MY GIRL(오마이걸) - Listen to my word(내 얘길 들어봐) (Staff/Stave)(F) by MickyMusic - Page 3
Mua để chơi với bản nhạc rõ nét
王心凌(Cyndi Wang) / Papaya(파파야) / OH MY GIRL(오마이걸) - Listen to my word(내 얘길 들어봐) (Staff/Stave)(F) by MickyMusic - Page 4
Mua để chơi với bản nhạc rõ nét
王心凌(Cyndi Wang) / Papaya(파파야) / OH MY GIRL(오마이걸) - Listen to my word(내 얘길 들어봐) (Staff/Stave)(F) by MickyMusic - Page 5
Mua để chơi với bản nhạc rõ nét
1/5
Phóng to
icon
Video biểu diễn
icon
Độ khó: Bình thường
icon
5 Các trang

Thông tin chính

Dụng cụ 2
PianoPiano 61keys
Các trang
5
Độ khó
Bình thường
Loại
2 khuôn
Dàn nhạc
Solo
Lời bài hát
Bao g.
Hợp âm
Bao g.